BẢNG GIÁ PHẪU THUẬT THẨM MỸ

 

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/VNĐ)
 Mí mắt – Góc mắt20
1Cắt mỡ, da thừa mí mắt trên/ dưới15
2Bấm mí mắt Hàn Quốc15
3Cắt mắt 2 mí20
4Mở rộng góc mắt trong/ ngoài20
5Sửa lại mí mắt hư25
6Tạo hình mắt chảy xệ: mí trên + mí dưới25
7Phẫu thuật mắt to30
 Chân mày 
8Treo chân mày15
9Treo chân mày bằng chỉ20

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Vùng đầu mũi 
1Thon gọn cánh mũi15
2Thon gọn đầu mũi (thu nhỏ/ kéo dài)25
3Thon gọn đầu mũi (thu nhỏ/ kéo dài)30
 Nâng mũi 
4Nâng mũi bằng chỉ20
5Nâng mũi bọc sụn tai35
6Nâng mũi Sline (Silicon)45
7Nâng mũi Sline (Goretex)50
8Nâng mũi có chỉnh hình xương bè55
9Nâng mũi Sline sụn sườn70
10Nâng mũi Sline sụn hiến tặng75
 Chỉnh hình – Sửa mũi hỏng 
11Lấy bỏ sống mũi15
12Tạo hình sống mũi gồ25
13Thon gọn sống mũi bè30
14Chỉnh hình vách ngăn mũi lệch40
15Chỉnh sửa mũi Sline sụn nhân tạo65
16Chỉnh sửa mũi Sline sụn tự thân100
17Chỉnh hình do chấn thương dị tật100

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
1Má lúm đồng tiền (2 bên)12
2Vá/ thu nhỏ trái tai15
3Tạo môi trên trái tim15
4Tạo hình môi dưới chẻ15
5Tạo hình môi dỗi hờn20
6Thu mỏng môi + Tạo hình môi trái tim20

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Phẫu thuật tạo hình khuôn mặt 
1Độn cằm Vline Hàn Quốc35
2Gọt cằm60
3Trượt cằm65
4Gọt xương hàm80
5Hạ xương gò má80
6Tạo hình mặt Vline120
 Phẫu thuật cắt-chỉnh hàm 
7Cắt bán hàm hàm trên70
8Cắt bán hàm hàm dưới70
9PT hàm BSSO (hàm dưới)85
10PT hàm Leford I (hàm trên)85
11Cắt bán hàm hàm trên + hàm dưới100
12PT chỉnh hàm Leford I + BSSO120

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Căng da vùng mặt trên 
1Căng da thái dương20
2Căng da trán35
3Căng da trán nội soi (Treo chân mày nội soi)50
 Căng da vùng mặt dưới & cổ 
4Căng da mặt mini (bán phần)45
5Căng da cổ45
6Căng da mặt bằng chỉ65
7Căng da mặt toàn phần (mặt & cổ)95

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Vùng đầu ngực 
1Kéo đầu vú15
2Thu nhỏ đầu vú15
3Thu nhỏ quầng vú20
 Vùng bầu ngực 
4Nâng ngực xệ55-85
5Nâng ngực túi gel tròn75
6Chỉnh ngực xệ (có túi độn)100
7Nâng ngực túi gel giọt nước100
8Nâng ngực túi Nano Chip110
9Nâng ngực mỡ tự thân115

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Thon gọn mặt 
1Giảm mỡ nọng cằm45
2Giảm mỡ nọng cằm45
 Thon gọn tay – chân 
3Giảm mỡ 2 nách30
4Giảm mỡ 2 cánh tay35
5Giảm mỡ 2 gối35
6Giảm mỡ 2 đùi45
7Giảm mỡ 2 bắp chân45
 Thon gọn vòng 2 – vòng 3 
8Giảm mỡ hông40
9Giảm mỡ eo40
10Giảm mỡ bụng trên45
11Giảm mỡ bụng dưới45
12Giảm mỡ lưng45
13Giảm mỡ mông45
14Giảm mỡ bụng + tạo hình mini50
15Giảm mỡ bụng + tạo hình toàn thể70

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Cấy mỡ vùng mặt 
1Cấy mỡ 02 trái tai15
2Cấy mỡ mi mắt trên/dưới25
3Cấy mỡ hốc mắt sâu25
4Cấy mỡ trán – thái dương35
5Cấy mỡ má hóp35
6Cấy mỡ cằm, rãnh mũi má50
7Cấy mỡ trẻ hóa toàn mặt65
 Cấy mỡ vùng khác 
8Cấy mỡ trẻ hóa âm đạo25
9Cấy mỡ 02 bàn tay35

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Stem Cell vùng mặt 
1Stem cell hốc mắt30
2Stem cell thái dương30
3Stem cell rãnh miệng30
4Stem cell má45
5Stem cell má & rãnh miệng60
6Stem cell toàn mặt70
 Stem Cell vùng khác 
7Stem cell bàn tay70
8Stem cell ngực/mông140

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STTDỊCH VỤCHI PHÍ (TRIỆU/ VNĐ)
 Thẩm mỹ sẹo 
1Sẹo < 5cm10
2Sẹo > 5cm20
 Tuyến mồ hôi 
3Điều trị hôi nách25
 Trẻ hóa vùng kín 
4Thu hẹp âm đạo15
5Tạo hình môi ngoài20

* Giá dao động tùy từng cơ địa