(028) 39257526 - 0914 900 016
(028) 39257526 - 0914 900 016

Bảng giá phẫu thuật thẩm mỹ

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Mí mắt - Góc mắt 20
1 Cắt mỡ, da thừa mí mắt trên/ dưới 15
2 Bấm mí mắt Hàn Quốc 15
3 Cắt mắt 2 mí 20
4 Mở rộng góc mắt trong/ ngoài 20
5 Sửa lại mí mắt hư 25
6 Tạo hình mắt chảy xệ: mí trên + mí dưới 25
7 Phẫu thuật mắt to 30
  Chân mày  
8 Treo chân mày 15
9 Treo chân mày bằng chỉ 20

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Vùng đầu mũi  
1 Thon gọn cánh mũi 15
2 Thon gọn đầu mũi (thu nhỏ/ kéo dài) 25
3 Thon gọn đầu mũi (thu nhỏ/ kéo dài) 30
  Nâng mũi  
4 Nâng mũi bằng chỉ 20
5 Nâng mũi bọc sụn tai 35
6 Nâng mũi Sline (Silicon) 45
7 Nâng mũi Sline (Goretex) 50
8 Nâng mũi có chỉnh hình xương bè 55
9 Nâng mũi Sline sụn sườn 70
10 Nâng mũi Sline sụn hiến tặng 75
  Chỉnh hình - Sửa mũi hỏng  
11 Lấy bỏ sống mũi 15
12 Tạo hình sống mũi gồ 25
13 Thon gọn sống mũi bè 30
14 Chỉnh hình vách ngăn mũi lệch 40
15 Chỉnh sửa mũi Sline sụn nhân tạo 65
16 Chỉnh sửa mũi Sline sụn tự thân 100
17 Chỉnh hình do chấn thương dị tật 100

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
1 Má lúm đồng tiền (2 bên) 12
2 Vá/ thu nhỏ trái tai 15
3 Tạo môi trên trái tim 15
4 Tạo hình môi dưới chẻ 15
5 Tạo hình môi dỗi hờn 20
6 Thu mỏng môi + Tạo hình môi trái tim 20

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Phẫu thuật tạo hình khuôn mặt  
1 Độn cằm Vline Hàn Quốc 35
2 Gọt cằm 60
3 Trượt cằm 65
4 Gọt xương hàm 80
5 Hạ xương gò má 80
6 Tạo hình mặt Vline 120
  Phẫu thuật cắt-chỉnh hàm  
7 Cắt bán hàm hàm trên 70
8 Cắt bán hàm hàm dưới 70
9 PT hàm BSSO (hàm dưới) 85
10 PT hàm Leford I (hàm trên) 85
11 Cắt bán hàm hàm trên + hàm dưới 100
12 PT chỉnh hàm Leford I + BSSO 120

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Căng da vùng mặt trên  
1 Căng da thái dương 20
2 Căng da trán 35
3 Căng da trán nội soi (Treo chân mày nội soi) 50
  Căng da vùng mặt dưới & cổ  
4 Căng da mặt mini (bán phần) 45
5 Căng da cổ 45
6 Căng da mặt bằng chỉ 65
7 Căng da mặt toàn phần (mặt & cổ) 95

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Vùng đầu ngực  
1 Kéo đầu vú 15
2 Thu nhỏ đầu vú 15
3 Thu nhỏ quầng vú 20
  Vùng bầu ngực  
4 Nâng ngực xệ 55-85
5 Nâng ngực túi gel tròn 75
6 Chỉnh ngực xệ (có túi độn) 100
7 Nâng ngực túi gel giọt nước 100
8 Nâng ngực túi Nano Chip 110
9 Nâng ngực mỡ tự thân 115

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Thon gọn mặt  
1 Giảm mỡ nọng cằm 45
2 Giảm mỡ nọng cằm 45
  Thon gọn tay - chân  
3 Giảm mỡ 2 nách 30
4 Giảm mỡ 2 cánh tay 35
5 Giảm mỡ 2 gối 35
6 Giảm mỡ 2 đùi 45
7 Giảm mỡ 2 bắp chân 45
  Thon gọn vòng 2 - vòng 3  
8 Giảm mỡ hông 40
9 Giảm mỡ eo 40
10 Giảm mỡ bụng trên 45
11 Giảm mỡ bụng dưới 45
12 Giảm mỡ lưng 45
13 Giảm mỡ mông 45
14 Giảm mỡ bụng + tạo hình mini 50
15 Giảm mỡ bụng + tạo hình toàn thể 70

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Cấy mỡ vùng mặt  
1 Cấy mỡ 02 trái tai 15
2 Cấy mỡ mi mắt trên/dưới 25
3 Cấy mỡ hốc mắt sâu 25
4 Cấy mỡ trán - thái dương 35
5 Cấy mỡ má hóp 35
6 Cấy mỡ cằm, rãnh mũi má 50
7 Cấy mỡ trẻ hóa toàn mặt 65
  Cấy mỡ vùng khác  
8 Cấy mỡ trẻ hóa âm đạo 25
9 Cấy mỡ 02 bàn tay 35

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Stem Cell vùng mặt  
1 Stem cell hốc mắt 30
2 Stem cell thái dương 30
3 Stem cell rãnh miệng 30
4 Stem cell má 45
5 Stem cell má & rãnh miệng 60
6 Stem cell toàn mặt 70
  Stem Cell vùng khác  
7 Stem cell bàn tay 70
8 Stem cell ngực/mông 140

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
  Thẩm mỹ sẹo  
1 Sẹo < 5cm 10
2 Sẹo > 5cm 20
  Tuyến mồ hôi  
3 Điều trị hôi nách 25
  Trẻ hóa vùng kín  
4 Thu hẹp âm đạo 15
5 Tạo hình môi ngoài 20

* Giá dao động tùy từng cơ địa

Đối tác 6
doitac5
doitac4
doitac3
doitac2
doitac1