(028) 39257526 - 0914 900 016
(028) 39257526 - 0914 900 016

Bảng giá răng hàm mặt

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
1 Khám và tư vấn Miễn phí
2 Chụp phim Cephalo 300.000
3 Chụp phim Panoramic 400.000
4 Chụp phim CT Conebeam 3D 500.000
5 Cạo vôi đánh bóng (độ 1) 400.000 / 2 hàm
6 Cạo vôi đánh bóng (độ 2) 500.000 / 2 hàm
7 Cạo vôi + Thổi cát 600.000 – 700.000 / 2 hàm
8 Cạo vôi dưới nướu 2.000.000 / 1 hàm
9 Nạo túi nha chu 550.000 / 1 răng
10 Nạo túi nha chu bằng Laser 1.100.000 / 1 răng
11 Trám răng 400.000 – 600.000 / 1 răng
12 Chữa tủy / Chữa tủy lại 3.000.000 – 5.500.000 / 1 răng

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
13 Cạo vôi răng + đánh bóng 300.000 / 2 hàm
14 Bôi verni fluor 600.000 / 2 hàm
15 Trám răng phòng ngừa 300.000 / 1 răng
16 Trám răng sữa 300.000 / 1 răng
17 Che tủy gián tiếp + trám răng 500.000 / 1 răng
18 Chữa tủy răng cửa và răng nanh sữa 1.500.000 / 1 răng
19 Chữa tủy răng cối sữa 2.000.000 / 1 răng
20 Nhổ răng sữa lung lay bôi tê 100.000 / 1 răng
21 Nhổ răng sữa lung lay chích tê 200.000 / 1 răng
22 Nhổ răng sữa khó 500.000 / 1 răng
23 Tiền mê dưới 1 giờ 4.000.000 / 1 lần
24 Tiền mê từ 1 giờ trở lên 6.000.000 / 1 lần

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
25 Bộ tẩy trắng răng tại nhà 1.650.000 / 2 hàm
26 Tẩy trắng răng tại phòng khám – Lazer Zoom 2 4.500.000 / 2 hàm
27 Đắp mặt Composite 2.200.000  / 1 răng
28 Mặt dán sứ Veneer (CAD/CAM) 8.000.000 / 1 răng
29 Mặt nạ Veneer 3.500.000 / 1 răng
30 Veneer siêu mỏng 8.500.000 / 1 răng
31 Inlay / Onlay – Bảo hành 10 năm 5.500.000 / 1 răng
32 Răng sứ Zirconia – Bảo hành 10 năm 6.000.000  / 1 răng
33 Răng sứ Zirconia trên implant – Bảo hành 10 năm 10.000.000 / 1 răng
34 Răng sứ Titan – Bảo hành 10 năm 3.300.000 / 1 răng
35 Răng sứ Titan trên implant – Bảo hành 10 năm 8.500.000 / 1 răng
36 Cùi răng titan 1.100.000 / 1 cái
37 Chốt sợi carbon 1.100.000 / 1 cái
38 Cùi răng sứ Zirconia 2.200.000 / 1 cái
39 Cùi răng theo kim loại quý (theo giá vàng)
40 Răng giả tháo lắp 1.000.000 / 1 răng
41 Hàm giả tháo lắp toàn hàm 15.000.000 – 20.000.000 / hàm
42 Hàm khung titan (Mỹ) – Chưa tính răng giả 5.500.000 / khung
43 Hàm nhựa dẻo – Chưa tính răng giả 5.500.000 / hàm
44 Hàm khung Titanium – Chưa tính răng giả 5.500.000 / khung

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
44 Implant toàn sứ – Zirconia Implant 38.000.000 – 45.000.000 / 1 implant
45 Hệ thống Implant cao cấp: Straumann – Bảo hành trọn đời 38.250.000 / 1 implant
46 Hệ thống Implant cao cấp: Nobel Biocare – Bảo hành trọn đời 33.750.000 / 1 implant
47 Hệ thống Implant cao cấp: Bio Horizons – Bảo hành trọn đời 30.375.000 / 1 implant
48 Hệ thống Implant khác: Dentium, MIS, Tekka – Bảo hành 15 năm 22.500.000 – 27.000.000 / 1 implant
49 Implant “All-on-4” với hệ thống Nobel – Bảo hành trọn đời 159.320.000
50 Implant “All-on-6” 195.280.000 – 238.980.000

(Tùy theo loại implant)

51 Zygoma Implant (liên hệ trực tiếp)

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
52 Niềng răng bằng mắc cài kim loại (TH thông thường đến khó) 28 – 50 triệu / 2 hàm
53 Niềng răng bằng mắc cài tự khóa kim loại 43 – 65 triệu / 2 hàm
54 Niềng răng bằng mắc cài sứ (TH thông thường đến khó) 43 – 65 triệu / 2 hàm
55 Niềng răng mắc cài pha lê 43 – 65 triệu / 2 hàm
56 Niềng răng bằng mắc cài sứ tự khóa 58 – 70 triệu / 2 hàm
57 Niềng răng bằng mắc cài mặt lưỡi 110 – 150 triệu / 2 hàm
58 Niềng răng bằng Invisalign 105 – 125 triệu / 2 hàm
59 Hàm duy trì kết quả chỉnh nha tháo lắp 1.500.000 / 1 hàm
60 Hàm duy trì kết quả chỉnh nha cố định 1.500.000 / 1 hàm

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
61 Ghép xương tổng hợp 6.000.000 / 1 răng
62 Màng xương 4.500.000 / 1 răng
63 Nâng xoang 11.500.000 (kín) – 18.000.000 (hở) / 1 bên hàm
64 Làm dài thân răng 2.000.000 / 1 răng
65 Điều trị cười hở nướu (hở lợi) Liên hệ
66 Ghép nướu 6.500.000 / 1 răng
67 Cắt chóp 3.000.000 / 1 răng
68 Nhổ răng thường 1.000.000 – 1.500.000 / 1 răng
69 Nhổ răng thường không sang chấn bằng máy Piezo 2.200.000 – 3.000.000 / 1 răng
70 Tiểu phẫu răng khôn, răng mọc ngầm bằng máy Piezo 3.000.000 – 6.000.000 / 1 răng
71 Điều chỉnh mài xương ổ răng 2.000.000 / 1 răng
72 Cắt thắng lưỡi / môi để di dời điểm bám 7.000.000
73 Ghép xương khối 11.500.000 – 18.000.000 / vị trí
74 Ghép xương tự thân 13.500.000 – 22.500.000 / vị trí
75 Phẫu thuật dời dây thần kinh Liên hệ

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
76 Phẫu thuật cười lộ nướu do xương 92.400.000 / ca
77 Phẫu thuật chỉnh hô hàm trên / dưới 61.600.000 / ca
78 Phẫu thuật chỉnh móm hàm trên / dưới 88.000.000 / ca
79 Phẫu thuật chỉnh móm hàm dưới + gọt mặt trái xoan 120.000.000 / ca
80 Phẫu thuật lệch cằm 100.000.000 / ca
81 Phẫu thuật hai hàm + cằm 150.000.000 / ca
82 Phẫu thuật trượt cằm / cắt xương tạo hình cằm 50.600.000 – 70.400.000 / ca
83 Phẫu thuật tạo mặt V-line 70.400.000 – 99.000.000 / ca

* Giá dao động tùy từng cơ địa

STT Dịch Vụ Chi phí ( Triệu/ VNĐ)
84 Điều trị ngáy và rối loạn thở khi ngủ bằng Laser 11.000.000 / lần
85 Khay chống nghiến và điều chỉnh khớp cắn 4.400.000 / khay
86 Gây tê cục bộ Miễn phí
87 Tiền mê 6.800.000 / lần
88 Gây mê toàn phần Liên hệ

* Giá dao động tùy từng cơ địa

Đối tác 6
doitac5
doitac4
doitac3
doitac2
doitac1